tứ tử

tứ tử

Tứ tử là một hình vuông trên bàn cờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài "tứ tử": "tứ tử" một trò chơi bài dân gian, thường dùng bộ bài Tây hoặc bài ta, trong đó người chơi cố gắng tạo thành bộ bốn lá bài giống nhau ( dụ: bốn con "K") hoặc bốn lá bài cùng giá trị để giành chiến thắng. Trò chơi này đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ tết hoặc hội họp gia đình.
    • Cách chơi: Trong "tứ tử", mỗi người chơi được chia một số lá bài, mục tiêu sắp xếp sao cho bốn lá bài đồng chất hoặc đồng số. Người nào hoàn thành bộ "tứ tử" trước sẽ thắng cuộc.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thường chơi trò chơi bài bốn giống nhau vào dịp Tết để vui vẻ.)
  • (Anh ấy kỹ năng chơi trò chơi này nhờ khả năng sắp xếp bài linh hoạt.)
  • (Trong ván bài hôm qua, tôi thắng nhờ có bốn lá bài "A").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi tứ tử": hành động tham gia trò chơi bài này.
    • Họ rủ nhau chơi tứ tử suốt buổi chiều. (Họ cùng nhau tham gia trò chơi bài bốn giống nhau suốt buổi chiều.)
  • "ván tứ tử": một lượt chơi cụ thể của trò chơi.
    • Ván tứ tử này rất căng thẳng cả bốn người đều gần thắng. (Lượt chơi này gay cấn tất cả người chơi đều sắp hoàn thành bộ bốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ quý (danh từ): bộ bốn lá bài giống nhau trong các trò chơi bài khác ( dụ: Tiến lên), tương tự như "tứ tử" nhưng không phải tên trò chơi riêng.
    • Anh ấy tứ quý K trong bài. (Anh ấy sở hữu bốn lá bài K giống nhau.)
  • Bài tứ tử (danh từ): bộ bài dùng để chơi trò này, hoặc cách gọi khác của trò chơi.
    • Bộ bài tứ tử này đã nhưng vẫn chơi được. (Bộ bài dùng cho trò chơi đã nhưng vẫn dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài bốn : cách gọi thông dụng, mô tả trò chơi bốn lá bài giống nhau.
  • Tứ tử bài: tên gọi khác, nhấn mạnh yếu tố bài bạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn tứ tử": thành ngữ chỉ việc thắng lợi trong trò chơi hoặc đạt được điều may mắn bất ngờ (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ).
    • Hôm nay tôi ăn tứ tử liên tiếp, chắc vận may đang đến. (Hôm nay tôi thắng liên tục trong trò chơi này, có lẽ may mắn đang tới.)